Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đáng nể" (1)
đáng nể

Tiếng Anh
Tính từgreat, distinguished
Anh ấy là một người đáng nể.
He is a great person.
Từ liên quan "đáng nể" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đáng nể" (1)
Anh ấy là một người đáng nể.
He is a great person.
